Thục đế

Học thuật
Thân thiện
Thục đế

Thục đế ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua nước Thục: "Thục đế" một danh xưng dùng để chỉ vị vua của nước Thục, một quốc gia cổ trong lịch sử truyền thuyết Việt Nam, Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Truyền thuyết kể rằng Thục đế đã công dựng nước chống giặc ngoại xâm. (Truyền thuyết kể rằng vua nước Thục đã công dựng nước chống giặc ngoại xâm.)
    • Hình ảnh Thục đế thường gắn liền với những câu chuyện về thời kỳ Hùng Vương. (Hình ảnh vua nước Thục thường gắn liền với những câu chuyện về thời kỳ Hùng Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thục đế" trong văn học dân gian: Danh hiệu này thường xuất hiện trong các truyền thuyết, sử thi, gắn với nhân vật An Dương Vương (Thục Phán) - người được cho đã sáng lập ra nhà nước Âu Lạc.
    • Câu chuyện về Thục đế nỏ thần một phần quan trọng của lịch sử dân tộc. (Câu chuyện về vua nước Thục nỏ thần một phần quan trọng của lịch sử dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thục vương (danh từ): Vua nước Thục. Đây một cách gọi khác có nghĩa tương tự.

    • Thục vương được nhân dân hết mực yêu mến. (Vua nước Thục được nhân dân hết mực yêu mến.)
  • An Dương Vương (danh từ riêng): Tên hiệu của vị vua nước Thục nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam, tức Thục Phán.

    • An Dương Vương được xem một vị Thục đế tài ba. (An Dương Vương được xem một vị vua nước Thục tài ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc vương nước Thục: Vua của nước Thục.
  • Thục chúa: Chúa của nước Thục (cách gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "Thục đế" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học dân gian hoặc khi nói về truyền thuyết. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, ít khi sử dụng.
Thục đế

Thục đế ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

  1. Vua nước Thục

Từ chứa "Thục đế"